cứu nước
Định nghĩa
- Động từ:
- Cứu nguy cho đất nước: "cứu nước" chỉ hành động bảo vệ, giải thoát đất nước khỏi nguy cơ bị xâm lăng, đô hộ hoặc suy vong.
- Bảo vệ tổ quốc: Dùng để chỉ các hoạt động, phong trào nhằm giữ gìn độc lập, chủ quyền của quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- (Người dân Việt Nam đã chiến đấu để bảo vệ đất nước khi bị xâm lược.)
- (Các hoạt động giải phóng dân tộc vào đầu thế kỷ 20 có sự tham gia của nhiều người yêu nước.)
- (Học tập cũng góp phần xây dựng và bảo vệ đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cứu nước cứu nhà": vừa bảo vệ đất nước, vừa giữ gìn gia đình.
- Trong thời chiến, ai cũng có trách nhiệm cứu nước cứu nhà. (Mỗi người đều phải lo cho đất nước và gia đình mình.)
"tinh thần cứu nước": ý chí, lòng yêu nước thúc đẩy hành động bảo vệ tổ quốc.
- Tinh thần cứu nước của thanh niên thời đó rất cao. (Lòng yêu nước của thế hệ trẻ lúc bấy giờ rất mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Cứu quốc (động từ): đồng nghĩa với "cứu nước", thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc lịch sử.
- Phong trào Đông Du là một phong trào cứu quốc tiêu biểu. (Phong trào Đông Du là một phong trào bảo vệ đất nước điển hình.)
Yêu nước (tính từ/động từ): có tình cảm gắn bó với đất nước, nhưng không nhất thiết là hành động cứu nguy.
- Ông ấy là một người yêu nước chân chính. (Ông ấy có lòng yêu nước thật lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Bảo vệ đất nước: hành động giữ gìn an toàn, toàn vẹn lãnh thổ.
- Giải phóng dân tộc: hành động giành lại độc lập cho quốc gia.
- Kháng chiến: cuộc chiến đấu chống lại kẻ thù xâm lược.
Thành ngữ liên quan
- Cứu nước như cứu lửa: hành động cứu nước phải khẩn cấp, nhanh chóng như dập lửa.
- Tình hình nguy cấp, việc cứu nước như cứu lửa. (Cần hành động gấp rút để bảo vệ đất nước.)
- Cứu nước, cứu nhà: vừa bảo vệ quốc gia, vừa giữ gìn gia đình, thể hiện trách nhiệm toàn diện.
- Trong chiến tranh, ai cũng phải cứu nước, cứu nhà. (Mỗi người đều có bổn phận với cả nước và gia đình.)